banged up
/bæŋd əp/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bang upsimple past and past participle of bang up
Tính từ
- (thông tục) Ở tù hoặc nhà tù.(informal) Spending time in prison or jail.My uncle has been banged up for ten years now; I haven't seen him in five.Chú tôi đã bị đánh mười năm nay; Tôi đã không gặp anh ấy suốt năm năm rồi.
- (thông tục) Bị thương hoặc bị thương.(informal) Physically injured or wounded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banged up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish